Lưu trữ tác giả: admin

Chuyên gia Lữ Chí Cường

Thạc sĩ Lữ Chí Cường hiện là Chuyên gia tư vấn cao cấp tại Hãng Luật Lê Phong, chuyên sâu trong lĩnh vực tư vấn đầu tư nước ngoài và kinh doanh thương mại quốc tế. Ông tốt nghiệp Thạc sĩ tu nghiệp tại Anh Quốc, sở hữu nền tảng ngôn ngữ vượt trội khi thành thạo 3 thứ tiếng (Việt, Anh, Trung) cùng tư duy quản trị kết hợp pháp lý sắc bén. Với bề dày nhiều năm kinh nghiệm thực chiến tại các doanh nghiệp sản xuất thép quy mô lớn và hiện đang đảm nhiệm vị trí Phó Giám đốc Pháp chế Tập đoàn Hoa Sen, ông mang đến những góc nhìn thực tế và giải pháp pháp lý tối ưu cho các doanh nghiệp. Tại Hãng Luật Lê Phong, Thạc sĩ Lữ Chí Cường là cầu nối pháp lý uy tín, hỗ trợ thành công cho nhiều công ty đa quốc gia, doanh nghiệp FDI, đặc biệt là các Nhà đầu tư Trung Quốc trong việc xin giấy phép đầu tư, tư vấn dòng tiền và giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế phức tạp liên quan đến tín dụng thư (L/C), vận tải quốc tế.

Luật sư Nguyễn Văn Nhanh

Luật sư Nguyễn Văn Nhanh hiện là Luật sư cộng sự xuất sắc tại Hãng Luật Lê Phong, chuyên gia chuyên sâu trong các lĩnh vực Tranh tụng Dân sự và Hình sự với hơn 05 năm kinh nghiệm thực chiến dày dặn. Bản lĩnh và năng lực chuyên môn của ông được khẳng định mạnh mẽ thông qua việc trực tiếp tham gia bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho các thân chủ tại các vụ án điểm chấn động dư luận, tiêu biểu như vụ án Địa ốc Alibaba và vụ án tai nạn giao thông liên quan đến cựu quân nhân tại Ninh Thuận. Với phạm vi hoạt động toàn diện từ tranh chấp đất đai, bất động sản, hôn nhân gia đình cho đến tố tụng hành chính, hình sự, địa bàn tác nghiệp của Luật sư Nguyễn Văn Nhanh trải dài linh hoạt từ Thành phố Hồ Chí Minh lan tỏa khắp các tỉnh thành trọng điểm như Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Lâm Đồng, Ninh Thuận và Hà Nội. Bên cạnh vai trò tranh tụng sắc bén tại Tòa án, ông còn là đại diện uy tín chuyên thực hiện đàm phán, thương lượng trong các giao dịch dân sự và thương mại, mang lại giải pháp phòng ngừa rủi ro tối ưu và là điểm tựa pháp lý vững chắc cho mọi khách hàng.

HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH

Hôn nhân và gia đình là lĩnh vực pháp lý gắn liền với những mối quan hệ có tính chất đặc biệt, không chỉ liên quan đến quyền và nghĩa vụ của mỗi cá nhân mà còn tác động trực tiếp đến con cái, tài sản và đời sống gia đình.

Trong thực tế, các vấn đề pháp lý về hôn nhân và gia đình thường phát sinh từ những hoàn cảnh khác nhau và có thể trở nên phức tạp khi liên quan đồng thời đến nhiều quan hệ, nhiều loại tài sản hoặc yếu tố nước ngoài. Việc đánh giá đúng bản chất vụ việc và lựa chọn phương án phù hợp ngay từ đầu có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.

Hãng Luật Lê Phong cung cấp dịch vụ pháp lý trong lĩnh vực Hôn nhân và Gia đình, hướng đến việc đồng hành cùng khách hàng trong quá trình giải quyết các vấn đề phát sinh một cách chuyên nghiệp, thận trọng và bảo mật.

CÁC VẤN ĐỀ HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH ĐƯỢC TƯ VẤN, HỖ TRỢ

  1. Ly hôn và các vấn đề liên quan đến ly hôn

Ly hôn thường không chỉ đơn thuần là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng mà còn kéo theo nhiều vấn đề cần được xem xét đồng thời, đặc biệt khi vợ chồng có con chung, tài sản chung hoặc nghĩa vụ tài chính.

Hãng Luật Lê Phong tư vấn và hỗ trợ các vấn đề liên quan đến:

  • Ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương;
  • Ly hôn trong trường hợp một bên không đồng ý chấm dứt quan hệ hôn nhân;
  • Ly hôn khi vợ hoặc chồng đang ở nước ngoài;
  • Ly hôn có yếu tố nước ngoài;
  • Các vấn đề liên quan đến con chung, cấp dưỡng và tài sản khi ly hôn;
  • Đánh giá phương án giải quyết phù hợp với hoàn cảnh và yêu cầu của khách hàng.
  1. Quyền nuôi con và nghĩa vụ cấp dưỡng

Khi quan hệ hôn nhân chấm dứt, vấn đề được các bên đặc biệt quan tâm là việc chăm sóc, nuôi dưỡng và bảo đảm quyền lợi của con.

Chúng tôi tư vấn, hỗ trợ các vấn đề liên quan đến:

  • Xác định người trực tiếp nuôi con;
  • Quyền và nghĩa vụ của cha, mẹ đối với con sau khi ly hôn;
  • Yêu cầu, thỏa thuận hoặc giải quyết tranh chấp về cấp dưỡng nuôi con;
  • Thay đổi người trực tiếp nuôi con;
  • Thay đổi mức cấp dưỡng khi hoàn cảnh thực tế có sự thay đổi;
  • Quyền thăm nom, chăm sóc con và những vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện quyền, nghĩa vụ đối với con.

Mục tiêu trong quá trình giải quyết không chỉ là bảo vệ quyền lợi của khách hàng mà còn hướng đến việc bảo đảm quyền và lợi ích tốt nhất của con.

  1. Phân chia tài sản và giải quyết nghĩa vụ tài chính

Tài sản trong thời kỳ hôn nhân có thể được hình thành dưới nhiều hình thức như bất động sản, tiền, cổ phần, phần vốn góp, tài sản kinh doanh hoặc các tài sản có giá trị khác.

Khi phát sinh tranh chấp, việc xác định nguồn gốc, quá trình hình thành, quản lý và sử dụng tài sản có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định quyền của mỗi bên.

Hãng Luật Lê Phong tư vấn và hỗ trợ các vấn đề như:

  • Xác định tài sản chung, tài sản riêng của vợ chồng;
  • Phân chia tài sản khi ly hôn;
  • Giải quyết tranh chấp liên quan đến nhà, đất và các tài sản có giá trị;
  • Xác định quyền đối với cổ phần, phần vốn góp và tài sản phục vụ hoạt động kinh doanh;
  • Xác định, phân chia và giải quyết nghĩa vụ về nợ chung, nợ riêng;
  • Đánh giá các giao dịch liên quan đến tài sản của vợ chồng.
  1. Quan hệ cha, mẹ và con

Quan hệ cha, mẹ, con có thể phát sinh nhiều vấn đề pháp lý cần được xác định rõ, đặc biệt trong trường hợp thông tin về cha, mẹ chưa được xác lập hoặc có tranh chấp giữa các bên.

Chúng tôi tư vấn, hỗ trợ các vấn đề liên quan đến:

  • Xác định cha, mẹ, con;
  • Tranh chấp về quan hệ cha, mẹ, con;
  • Các vấn đề liên quan đến quyền, nghĩa vụ giữa cha mẹ và con;
  • Những trường hợp cần xác lập hoặc thay đổi thông tin liên quan đến quan hệ nhân thân;
  • Các vấn đề pháp lý phát sinh từ quan hệ huyết thống và quan hệ gia đình.
  1. Nhận con nuôi và các vấn đề về quan hệ gia đình

Việc nhận con nuôi không chỉ xuất phát từ mong muốn chăm sóc, nuôi dưỡng mà còn làm phát sinh một quan hệ gia đình được pháp luật ghi nhận.

Hãng Luật Lê Phong tư vấn các vấn đề liên quan đến nhận nuôi con nuôi, quyền và nghĩa vụ giữa cha mẹ nuôi và con nuôi, cũng như những vấn đề pháp lý có thể phát sinh trong quá trình xác lập và duy trì quan hệ nuôi con nuôi.

Đối với những trường hợp có yếu tố nước ngoài hoặc có hoàn cảnh gia đình đặc biệt, việc đánh giá đầy đủ các mối quan hệ liên quan là yếu tố quan trọng để lựa chọn phương án phù hợp.

  1. Kết hôn và quan hệ hôn nhân có yếu tố nước ngoài

Trong bối cảnh giao lưu, làm việc và sinh sống giữa các quốc gia ngày càng phổ biến, các quan hệ hôn nhân có yếu tố nước ngoài cũng phát sinh nhiều vấn đề pháp lý đặc thù.

Chúng tôi tư vấn và hỗ trợ các vấn đề liên quan đến:

  • Kết hôn có yếu tố nước ngoài;
  • Quan hệ vợ chồng giữa công dân Việt Nam và người nước ngoài;
  • Các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền và nghĩa vụ của vợ, chồng trong quan hệ có yếu tố nước ngoài;
  • Ly hôn có yếu tố nước ngoài;
  • Các vấn đề về con chung, tài sản và nghĩa vụ liên quan trong quan hệ hôn nhân có yếu tố nước ngoài.
  1. Thỏa thuận về tài sản trong quan hệ hôn nhân

Việc xác lập thỏa thuận về tài sản giữa vợ và chồng có thể giúp các bên chủ động hơn trong việc xác định quyền, nghĩa vụ đối với tài sản trong đời sống hôn nhân.

Hãng Luật Lê Phong tư vấn và hỗ trợ các vấn đề liên quan đến:

  • Thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng;
  • Xác lập, sửa đổi hoặc xem xét hiệu lực của các thỏa thuận về tài sản;
  • Phân định quyền sở hữu và quyền sử dụng đối với tài sản;
  • Các vấn đề liên quan đến tài sản chung, tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân;
  • Đánh giá rủi ro pháp lý đối với các thỏa thuận và giao dịch tài sản giữa vợ chồng

ĐỔI TÊN KHAI SINH VÀ HỘ TỊCH

Dịch vụ Đổi tên khai sinh và Hộ tịch tại Hãng Luật Lê Phong cung cấp giải pháp pháp lý chuyên nghiệp, đồng hành cùng khách hàng trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến họ, tên, thông tin nhân thân và giấy tờ hộ tịch.

Các vấn đề hộ tịch Hãng Luật Lê Phong hỗ trợ:

–       Thay đổi, cải chính hộ tịch: Hỗ trợ thay đổi họ, tên, chữ đệm; cải chính những thông tin có sai sót trên Giấy khai sinh và các giấy tờ hộ tịch.

–       Đăng ký lại và đăng ký hộ tịch: Hỗ trợ các trường hợp đăng ký lại khai sinh, kết hôn, khai tử hoặc thực hiện các thủ tục hộ tịch khi giấy tờ bị mất, hư hỏng hoặc chưa được đăng ký theo quy định.

–       Xác định, thay đổi thông tin nhân thân: Hỗ trợ các vấn đề liên quan đến xác định cha, mẹ, con; xác định lại giới tính và điều chỉnh thông tin nhân thân trong những trường hợp phù hợp.

–       Hộ tịch có yếu tố nước ngoài: Hỗ trợ các thủ tục khai sinh, kết hôn, nhận cha, mẹ, con và ghi chú hộ tịch có liên quan đến người nước ngoài hoặc công dân Việt Nam có quan hệ hộ tịch ở nước ngoài.

Phạm vi dịch vụ

–       Tư vấn và đánh giá hồ sơ: Xem xét tình trạng hồ sơ, nguyên nhân và nhu cầu của khách hàng để xác định hướng xử lý phù hợp đối với việc thay đổi tên, họ, chữ đệm hoặc cải chính thông tin hộ tịch.

–       Soạn thảo hồ sơ: Hỗ trợ chuẩn bị đơn, văn bản trình bày, giải trình và các tài liệu cần thiết phù hợp với từng trường hợp cụ thể.

–       Đại diện thực hiện thủ tục: Hỗ trợ khách hàng trong quá trình nộp hồ sơ, làm việc, trao đổi và giải trình với cơ quan đăng ký hộ tịch có thẩm quyền.

–       Hỗ trợ sau khi hoàn tất thủ tục: Tư vấn việc cập nhật thông tin trên các giấy tờ và hồ sơ liên quan sau khi thay đổi họ, tên hoặc thông tin hộ tịch như CCCD, bằng cấp, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, tài khoản ngân hàng, bảo hiểm và các giấy tờ khác.

Với đội ngũ luật sư có kinh nghiệm trong lĩnh vực hộ tịch, dân sự và nhân thân, Hãng Luật Lê Phong hướng đến việc cung cấp giải pháp phù hợp với từng trường hợp, hạn chế những vướng mắc phát sinh trong quá trình thực hiện thủ tục và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng.

——————————————————————————————

❤️Trao LÊ PHONG cơ hội,nhận về sự AN TÂM tuyệt đối ❤️

☎️☎️  HOTLINE: 0979 629 640☎️☎️

🏡🏡 VP tại TP. Hồ Chí Minh: số 10 Sông Thao, phường Tân Sơn Hoà, TP. Hồ Chí Minh.

🏡🏡 VP tại Bình Phước: ĐT 741 Khu phố Phú Mỹ, phường Bình Phước, Thành phố Đồng Nai.

LUẬT SƯ THAM GIA TRANH TỤNG, BÀO CHỮA, BẢO VỆ QUYỀN LỢI TRONG VỤ ÁN HÌNH SỰ

Trong các vụ án hình sự, hậu quả pháp lý có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tự do, danh dự, tài sản và nhiều quyền, lợi ích hợp pháp khác của người bị buộc tội cũng như người bị hại và những người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.

Sự tham gia của luật sư ngay từ giai đoạn phù hợp không chỉ nhằm thực hiện hoạt động bào chữa, mà còn giúp khách hàng nhìn nhận đúng bản chất vụ việc, kiểm soát rủi ro pháp lý và xây dựng phương án bảo vệ quyền lợi một cách có căn cứ, chặt chẽ và hiệu quả.

  1. Luật sư tham gia vụ án hình sự với vai trò gì?

Tùy vào vị trí tố tụng và yêu cầu của khách hàng, luật sư có thể tham gia vụ án hình sự với tư cách người bào chữa cho người bị buộc tội hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho bị hại, đương sự và các chủ thể có quyền lợi liên quan.

Ở mỗi vị trí, phạm vi công việc, mục tiêu bảo vệ và phương án tham gia của luật sư sẽ có những điểm khác nhau. Tuy nhiên, trọng tâm vẫn là nghiên cứu hồ sơ, đánh giá chứng cứ, xác định vấn đề pháp lý và đưa ra phương án bảo vệ phù hợp với từng vụ án.

  1. Luật sư bào chữa cho người bị buộc tội

Trong quá trình giải quyết vụ án, luật sư sẽ tập trung làm rõ các tình tiết liên quan đến hành vi bị cáo buộc, mức độ tham gia, động cơ, mục đích, hậu quả và các tình tiết khác có ý nghĩa đối với trách nhiệm hình sự của người bị buộc tội.

Tùy từng vụ án, luật sư có thể:

  • Nghiên cứu, phân tích toàn bộ hồ sơ và tài liệu vụ án;
  • Đánh giá tính liên quan, tính thống nhất và giá trị của các chứng cứ;
  • Làm rõ những điểm chưa phù hợp, mâu thuẫn hoặc chưa được xem xét đầy đủ;
  • Trao đổi với khách hàng để thống nhất định hướng bào chữa;
  • Tham gia các hoạt động tố tụng theo quy định;
  • Đề xuất xem xét những tình tiết có lợi cho người bị buộc tội;
  • Tham gia tranh luận tại phiên tòa và trình bày quan điểm bào chữa;
  • Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng trong suốt quá trình giải quyết vụ án.
  • Trong trường hợp có cơ sở, luật sư có thể xây dựng phương án theo hướng không phạm tội, không đủ căn cứ buộc tội, thay đổi tội danh, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự hoặc áp dụng chính sách xử lý phù hợp hơn.
  1. Luật sư bảo vệ quyền lợi cho bị hại

Đối với người bị hại, luật sư không chỉ tham gia nhằm bảo vệ quyền lợi về mặt hình sự mà còn đặc biệt quan tâm đến quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại và các quyền, lợi ích hợp pháp phát sinh từ hành vi phạm tội.

Luật sư có thể hỗ trợ khách hàng:

  • Đánh giá toàn bộ diễn biến vụ việc và hậu quả đã xảy ra;
  • Phân tích quyền và lợi ích hợp pháp của người bị hại;
  • Rà soát, hệ thống hóa tài liệu, chứng cứ liên quan;
  • Xác định thiệt hại và các yêu cầu bồi thường phù hợp;
  • Đề xuất hướng giải quyết nhằm bảo vệ quyền lợi của người bị hại;
  • Tham gia làm việc với cơ quan tiến hành tố tụng;
  • Trình bày quan điểm, yêu cầu và lập luận bảo vệ tại phiên tòa.
  • Đặc biệt đối với những vụ án có nhiều tình tiết phức tạp, việc xác định đúng bản chất hành vi, hậu quả và trách nhiệm của các bên có ý nghĩa quan trọng đối với việc bảo vệ quyền lợi của người bị hại.
  1. Luật sư tham gia từ giai đoạn nào?

Việc luật sư tham gia càng sớm càng giúp khách hàng có điều kiện chủ động hơn trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Tùy tính chất vụ việc, luật sư có thể tham gia ở các giai đoạn như:

Tiếp nhận và xác minh thông tin → giải quyết nguồn tin về tội phạm → điều tra → truy tố → xét xử → các giai đoạn tố tụng tiếp theo.

Ở mỗi giai đoạn, luật sư sẽ xác định những vấn đề cần ưu tiên, rà soát tài liệu và xây dựng phương án phù hợp thay vì áp dụng một cách tiếp cận chung cho mọi vụ án.

  1. Luật sư tranh tụng tại phiên tòa hình sự

Phiên tòa là giai đoạn thể hiện rõ năng lực tranh tụng và kỹ năng bảo vệ của luật sư.

Tại phiên tòa, luật sư không chỉ trình bày quan điểm mà còn phải bám sát chứng cứ, phân tích diễn biến xét hỏi, nhận diện những điểm mâu thuẫn và phản biện các lập luận bất lợi cho khách hàng.

Một phương án tranh tụng hiệu quả cần có sự chuẩn bị từ trước, bao gồm:

Nghiên cứu hồ sơ – xác định vấn đề trọng tâm – xây dựng hệ thống luận điểm – chuẩn bị nội dung xét hỏi – đánh giá chứng cứ – dự liệu các tình huống tranh luận – xây dựng quan điểm bảo vệ.

Mục tiêu không phải là tranh luận bằng mọi giá, mà là đưa ra những lập luận có căn cứ, logic và thuyết phục để bảo vệ tốt nhất quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng.

  1. Vì sao nên có luật sư trong vụ án hình sự?

Vụ án hình sự thường có hồ sơ lớn, nhiều tài liệu, chứng cứ và diễn biến tố tụng phức tạp. Trong khi đó, người liên quan đến vụ án thường khó có thể tự mình đánh giá đầy đủ các vấn đề pháp lý và những rủi ro có thể phát sinh.

Luật sư với kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn có thể giúp khách hàng:

Hiểu đúng vụ việc – đánh giá đúng rủi ro – xác định đúng vấn đề cần tập trung – lựa chọn phương án phù hợp – chủ động trong quá trình bảo vệ quyền lợi.

Đây cũng là cơ sở để hạn chế những sai sót không đáng có trong quá trình làm việc và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng được xem xét một cách đầy đủ.

  1. Hãng luật Lê Phong – Luật sư tranh tụng, bào chữa và bảo vệ quyền lợi trong vụ án hình sự

Với đội ngũ luật sư có kinh nghiệm trong hoạt động tư vấn, tham gia tố tụng và tranh tụng, Hãng luật Lê Phong cung cấp dịch vụ pháp lý trong nhiều vụ án hình sự với phương thức tiếp cận phù hợp với từng trường hợp cụ thể.

Luật sư sẽ trực tiếp tiếp nhận thông tin, nghiên cứu hồ sơ, đánh giá chứng cứ, xác định vấn đề pháp lý trọng tâm và xây dựng phương án bào chữa hoặc bảo vệ quyền lợi dựa trên tình tiết thực tế của vụ án.

Mỗi vụ án có tính chất, chứng cứ và hoàn cảnh khác nhau. Vì vậy, chúng tôi không lựa chọn một phương án áp dụng chung, mà tập trung xây dựng chiến lược pháp lý riêng cho từng khách hàng, trên cơ sở tôn trọng sự thật khách quan, quy định pháp luật và quyền, lợi ích hợp pháp của người được bảo vệ.

Khi cần luật sư tham gia vụ án hình sự

Nếu bạn hoặc người thân đang bị tố giác, bị điều tra, bị truy tố, bị xét xử, hoặc là bị hại và cần được bảo vệ quyền lợi trong vụ án hình sự, việc trao đổi với luật sư sớm sẽ giúp xác định rõ tình trạng pháp lý và hướng xử lý phù hợp.

Hãng luật Lê Phong tiếp nhận tư vấn và hỗ trợ pháp lý đối với các vụ việc hình sự, từ giai đoạn ban đầu đến quá trình điều tra, truy tố và xét xử, với định hướng chuyên nghiệp – chặt chẽ – chủ động – bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.

——————————————————————————————

❤️Trao LÊ PHONG cơ hội,nhận về sự AN TÂM tuyệt đối ❤️

☎️☎️  HOTLINE: 0979 629 640☎️☎️

🏡🏡 VP tại TP. Hồ Chí Minh: số 10 Sông Thao, phường Tân Sơn Hoà, TP. Hồ Chí Minh.

🏡🏡 VP tại Bình Phước: ĐT 741 Khu phố Phú Mỹ, phường Bình Phước, Thành phố Đồng Nai.

QUY TRÌNH ĐĂNG KÝ VÀ CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN ĐỐI VỚI ĐẤT KHÔNG CÓ GIẤY TỜ VỀ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT

Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất là chứng thư pháp lý để Nhà nước xác nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất hợp pháp của người có quyền. Trên thực tế, do lịch sử quản lý đất đai qua các thời kỳ và biến động dân cư phức tạp, hiện nay vẫn tồn tại một diện tích lớn đất không có giấy tờ về quyền sử dụng đất nhưng đang được hộ gia đình, cá nhân trực tiếp canh tác hoặc xây dựng công trình nhà ở ổn định.
Việc sử dụng đất phi pháp lý (không có chứng thư gốc) sẽ hạn chế các quyền định đoạt tài sản hợp pháp của công dân, đồng thời đối mặt với rủi ro tranh chấp hoặc bị thu hồi mà không được bồi thường về đất. Bài viết dưới đây phân tích các căn cứ pháp lý, điều kiện áp dụng và trình tự đăng ký cấp Giấy chứng nhận lần đầu đối với loại hình đất này theo các quy định hiện hành.
1. Căn cứ pháp lý xác lập quyền sử dụng đất khi không có giấy tờ
Cơ chế công nhận quyền sử dụng đất cho các trường hợp không có giấy tờ được áp dụng đối với các hộ gia đình, cá nhân sử dụng đất ổn định, lâu dài, không vi phạm pháp luật về đất đai và không thuộc trường hợp đất được giao sai thẩm quyền. Các tiêu chí cốt lõi để xem xét cấp Giấy chứng nhận bao gồm:
  • Thời điểm bắt đầu sử dụng đất: Pháp luật phân chia và xem xét nghĩa vụ tài chính theo các mốc thời gian cụ thể: sử dụng đất trước ngày 18/12/1980; từ ngày 18/12/1980 đến trước ngày 15/10/1993; và từ ngày 15/10/1993 đến trước ngày 01/7/2014. Các mốc thời gian này là căn cứ để xác định diện tích đất trong hạn mức công nhận và tỷ lệ tiền sử dụng đất phải nộp.
  • Sự phù hợp với quy hoạch: Thửa đất được xem xét cấp Giấy chứng nhận phải phù hợp với quy hoạch sử dụng đất cấp huyện hoặc quy hoạch xây dựng, quy hoạch đô thị đã được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền phê duyệt.
  • Xác nhận trạng thái từ cơ quan cơ sở: Điều kiện tiên quyết là phải được Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất kiểm tra, xác minh và xác nhận đất hiện tại không có tranh chấp đất đai.
Đối với các trường hợp có vi phạm pháp luật đất đai do lấn, chiếm hoặc tự ý chuyển mục đích sử dụng đất trước ngày 01/7/2014, cơ quan quản lý sẽ căn cứ thêm vào các yếu tố quy hoạch hành lang an toàn công trình công cộng, đất lâm nghiệp bảo hộ để có phương án xử lý hoặc xem xét công nhận hạn chế theo từng trường hợp cụ thể.
2. Quy trình thẩm định và xác minh hiện trạng thửa đất
Do tính chất phức tạp của đất không có giấy tờ, cơ quan đăng ký đất đai và cơ quan quản lý địa phương phải thực hiện quy trình kiểm tra diện tích nghiêm ngặt qua các giai đoạn:
  • Đo đạc địa chính và lập bản trích đo: Bản trích đo địa chính thửa đất sẽ được lập bởi cơ quan có chức năng đo đạc để xác định chính xác tọa độ, diện tích thực tế, hình thể thửa đất và ranh giới rõ ràng với các chủ sử dụng đất liền kề.
  • Thẩm tra nguồn gốc đất và niêm yết công khai: Ủy ban nhân dân cấp xã chịu trách nhiệm thu thập thông tin, kiểm tra nguồn gốc đất, thời điểm bắt đầu sử dụng đất và tình trạng tranh chấp. Các thông tin này bắt buộc phải được niêm yết công khai tại trụ sở Ủy ban nhân dân cấp xã và khu dân cư nơi có đất trong thời hạn 15 ngày liên tục để tiếp nhận các phản hồi, khiếu nại từ người dân xung quanh trước khi lập tờ trình gửi cấp quận/huyện.
3. Thành phần hồ sơ đăng ký cấp Giấy chứng nhận lần đầu
Người sử dụng đất cần lập 01 bộ hồ sơ nộp trực tiếp tại Văn phòng Đăng ký đất đai hoặc Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai cấp quận/huyện, bao gồm các văn bản sau:
  • Đơn đăng ký cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất (theo mẫu ban hành của Bộ Tài nguyên và Môi trường).
  • Bản trích đo địa chính thửa đất hoặc Bản đồ địa chính đã được cơ quan chức năng phê duyệt ranh giới.
  • Các tài liệu, chứng cứ gián tiếp chứng minh thời gian bắt đầu sử dụng đất ổn định (như biên lai nộp thuế đất phi nông nghiệp hàng năm, sổ hộ khẩu cũ có ghi nhận thông tin cư trú tại thửa đất, hoặc văn bản xác nhận của những người sử dụng đất cùng thời điểm).
  • Văn bản xác nhận về nguồn gốc đất và tình trạng không tranh chấp của Ủy ban nhân dân cấp xã.
4. Nghĩa vụ tài chính và hệ quả pháp lý của việc cấp chứng thư
Sau khi cơ quan đăng ký đất đai hoàn thiện hồ sơ thẩm định và chuyển thông tin địa chính sang cơ quan thuế, người sử dụng đất sẽ nhận được thông báo thực hiện nghĩa vụ tài chính, bao gồm: tiền sử dụng đất (nếu có, tùy thuộc vào mốc thời gian và hạn mức đất ở tại địa phương), lệ phí trước bạ và các loại phí, lệ phí địa chính.
Khi người sử dụng đất hoàn thành việc nộp các khoản nghĩa vụ tài chính vào ngân sách Nhà nước, Ủy ban nhân dân cấp quận/huyện sẽ ký quyết định ban hành và cấp Giấy chứng nhận.
Sự kiện pháp lý này chính thức xác lập quyền tài sản hợp pháp của công dân trước pháp luật. Kể từ thời điểm này, người sử dụng đất được bảo hộ quyền lợi tối đa: được bồi thường, hỗ trợ tái định cư theo giá thị trường khi Nhà nước thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh, lợi ích công cộng; đồng thời khôi phục đầy đủ quyền định đoạt tài sản bao gồm: mua bán chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp bảo lãnh vay vốn tại các tổ chức tín dụng và để lại thừa kế hợp pháp cho thế hệ sau.

——————————————————————————————
❤️Trao LÊ PHONG cơ hội,nhận về sự AN TÂM tuyệt đối ❤️

☎️☎️ HOTLINE: 0979 629 640☎️☎️
🏡🏡 VP tại TP. Hồ Chí Minh: số 10 Sông Thao, phường Tân Sơn Hoà, TP. Hồ Chí Minh.
🏡🏡 VP tại Bình Phước: ĐT 741 Khu phố Phú Mỹ, phường Bình Phước, tỉnh Đồng Nai.

NHẬN NUÔI CON NUÔI CÓ YẾU TỐ NƯỚC NGOÀI (VỢ VIỆT – CHỒNG NGOẠI QUỐC): CẦN ĐIỀU KIỆN GÌ?

Kết hôn với người nước ngoài và muốn nhận nuôi con nuôi tại Việt Nam là nhu cầu chính đáng của nhiều gia đình. Tuy nhiên, pháp luật phân biệt rõ nuôi con nuôi trong nước và nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài để bảo vệ tốt nhất lợi ích của trẻ.
Trường hợp vợ là người Việt Nam, chồng là người nước ngoài, việc nhận nuôi con nuôi được xác định theo các mốc pháp lý cốt lõi sau:

1. Xác định thủ tục: Trong nước hay Nước ngoài?
Căn cứ: Khoản 3 Điều 2, Khoản 3 Điều 3 Luật Nuôi con nuôi 2010 và hướng dẫn tại Nghị định 19/2011/NĐ-CP.

Trường hợp áp dụng thủ tục nuôi con nuôi trong nước: Nếu người chồng (người nước ngoài) thường trú tại Việt Nam và cùng vợ đăng ký nhận nuôi một trẻ em Việt Nam (ví dụ: con riêng của vợ, cháu ruột, hoặc trẻ em khác tại Việt Nam mà người chồng thường trú tại Việt Nam đáp ứng điều kiện).

Trường hợp áp dụng thủ tục nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài: Nếu người nước ngoài thường trú ở nước ngoài nhận trẻ em Việt Nam làm con nuôi.

2. Điều kiện đối với người nhận con nuôi (Vợ Việt Nam & Chồng nước ngoài)
Cả hai vợ chồng phải đồng thời đáp ứng đủ điều kiện theo Điều 14 Luật Nuôi con nuôi 2010:
Năng lực hành vi dân sự đầy đủ
Hơn con từ 20 tuổi trở lên (tính đến thời điểm nhận nuôi)
Điều kiện về sức khỏe, kinh tế, chỗ ở: Bảo đảm điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con tốt nhất.
Tư cách đạo đức: Không thuộc trường hợp đang bị hạn chế quyền của cha, mẹ đối với con chưa thành niên; đang chấp hành quyết định xử lý hành chính tại cơ sở giáo dục, cai nghiện; đang chấp hành hình phạt tù; hoặc chưa được xóa án tích về một trong các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của người khác, ngược đãi hoặc hành hạ ông bà, cha mẹ, vợ chồng, con, cháu, có công nuôi dưỡng mình…

3. Điều kiện đối với trẻ được nhận làm con nuôi
Trẻ em dưới 16 tuổi (hoặc người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi nếu thuộc trường hợp cha dượng/mẹ kế nhận con riêng của vợ/chồng, hoặc cô, cậu, mợ, dì, chú ruột nhận cháu ruột).
Được sự đồng ý của cha mẹ đẻ hoặc người giám hộ (theo Điều 21 Luật Nuôi con nuôi 2010).

4. Lưu ý đặc biệt thực tiễn tại Hãng Luật Lê Phong
Thường trú nhân: Việc người nước ngoài chứng minh thời gian thường trú tại Việt Nam (thẻ thường trú/tạm trú hợp pháp) quyết định việc nộp hồ sơ tại UBND cấp xã (trong nước) hay qua Sở Tư pháp / Cục Con nuôi (nếu có yếu tố nước ngoài).
Hồ sơ lý lịch tư pháp nước ngoài: Người chồng nước ngoài thường phải chuẩn bị phiếu lý lịch tư pháp được hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật công chứng theo quy định.
Lời khuyên từ Hãng Luật Lê Phong: Sai sót nhỏ về tư cách cư trú, giấy tờ hợp pháp hóa lãnh sự hoặc thẩm quyền nộp hồ sơ có thể khiến hồ sơ kéo dài hàng năm trời.

👉 Bạn đang vướng mắc thủ tục kết hôn – nuôi con nuôi có yếu tố quốc tịch phức tạp?

——————————————————————————————
❤️Trao LÊ PHONG cơ hội,nhận về sự AN TÂM tuyệt đối ❤️

☎️☎️ HOTLINE: 0979 629 640☎️☎️
🏡🏡 VP tại TP. Hồ Chí Minh: số 10 Sông Thao, phường Tân Sơn Hoà, TP. Hồ Chí Minh.
🏡🏡 VP tại Bình Phước: ĐT 741 Khu phố Phú Mỹ, phường Bình Phước, tỉnh Đồng Nai.

TRANH CHẤP LAO ĐỘNG VÀ NHỮNG YẾU ĐIỂM KHIẾN NGƯỜI LAO ĐỘNG DỄ THUA THIỆT???

Thắng kiện tại tòa hay thỏa thuận thành công không nằm ở việc ai đúng hay sai về cảm tính, mà nằm ở chứng cứ và tư duy pháp lý. Thực tế giải quyết tranh chấp tại HÃNG LUẬT LÊ PHONG cho thấy, phần lớn người lao động (NLĐ) yếu thế không phải do luật thiếu bảo vệ, mà vì tự sa vào 4 “bẫy” sau:
1. Thiếu chứng cứ quan trọng
Căn cứ: Điều 91 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 quy định đương sự có nghĩa vụ chứng minh cho yêu cầu của mình. Việc không đưa ra được chứng cứ đồng nghĩa với không có quyền lợi thực tế.
Điển hình: Tin nhắn Zalo thỏa thuận tăng lương/chuyển vị trí bị xóa, không giữ bản chính hợp đồng lao động, không có biên bản sự việc khi bị ép nghỉ việc.
2. “Sập bẫy” từ chức hoặc ký biên bản bất lợi vì áp lực
Viết đơn xin nghỉ theo gợi ý của HR để “giữ danh dự” thay vì nhận quyết định đơn phương chấm dứt trái pháp luật của người sử dụng lao động (NSDLĐ). Trong trường hợp này, NLĐ tự nguyện viết đơn xin nghỉ đồng nghĩa với việc mất quyền lợi yêu cầu bồi thường từ hành vi chấm dứt trái luật của NSDLĐ.
3. Bỏ lỡ thời hiệu khởi kiện/khiếu nại
Nhiều trường hợp, NLĐ chờ đàm phán nội bộ kéo dài 1-2 năm mới tìm luật sư, lúc này thời hiệu tranh chấp cá nhân lao động (1 năm theo Điều 190 BLLĐ) đã hết.
4. Nhầm lẫn giữa kỷ luật lao động và thỏa thuận chấm dứt
Bị xử lý kỷ luật sa thải không qua hội đồng/không có biên bản họp (vi phạm Điều 70 Nghị định 145/2020/NĐ-CP và Điều 122 BLLĐ), nhưng NLĐ tưởng công ty có quyền cho nghỉ tùy ý.
Lời khuyên từ HÃNG LUẬT LÊ PHONG: Đừng ký bất cứ giấy tờ gì, đừng trả lời email hay tin nhắn gây bất lợi khi chưa xem kỹ. Sai một ly, đi một dặm pháp lý.
👉 Bạn đang vướng tranh chấp lương, thưởng, bảo hiểm hay bị sa thải trái pháp luật?

——————————————————————————————
❤️Trao LÊ PHONG cơ hội,nhận về sự AN TÂM tuyệt đối ❤️

☎️☎️ HOTLINE: 0979 629 640☎️☎️
🏡🏡 VP tại TP. Hồ Chí Minh: số 10 Sông Thao, phường Tân Sơn Hoà, TP. Hồ Chí Minh.
🏡🏡 VP tại Bình Phước: ĐT 741 Khu phố Phú Mỹ, phường Bình Phước, tỉnh Đồng Nai.

HƯỚNG DẪN CHI TIẾT VỀ THỦ TỤC LY HÔN?

Tôi và chồng kết hôn đến nay đã được hơn 10 năm, có 01 con chung năm nay 07 tuổi. Thời gian đầu, cuộc sống hôn nhân tương đối ổn định. Tuy nhiên, trong khoảng hơn một năm trở lại đây, giữa chúng tôi nảy sinh nhiều mâu thuẫn, bất đồng trong cách sống, cách nuôi dạy con cái và cả các vấn đề về kinh tế. Dù đã cố gắng hòa giải nhiều lần nhưng không tìm được tiếng nói chung, đời sống chung ngày càng trở nên căng thẳng, ngột ngạt, không còn hạnh phúc. Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, tôi quyết định muốn chấm dứt quan hệ hôn nhân.Tuy nhiên, tôi đang gặp khó khăn vì không hiểu rõ về thủ tục pháp lý để ly hôn cần thực hiện như thế nào, cần chuẩn bị những giấy tờ gì, nộp ở đâu, quy trình ra sao. Luật sư có thể tư vấn chi tiết giúp tôi về thủ tục ly hôn được không?

Để giải đáp thắc mắc trên của khách hàng, quý bạn độc giả hãy cùng Hãng Luật Lê Phong tìm hiểu thông qua bài viết: “Hướng dẫn chi tiết thủ tục ly hôn”. Hy vọng nội dung bài viết có thể hỗ trợ quý bạn độc giả giải quyết được một số vấn đề có liên quan đến thủ tục ly hôn?

Ai Có Quyền Yêu Cầu Ly Hôn?

Căn cứ theo Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, người có quyền yêu cầu giải quyết ly hôn gồm:

– Vợ, chồng hoặc cả hai người có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.

– Cha, mẹ, người thân thích khác có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi một bên vợ, chồng do bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ được hành vi của mình, đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình do chồng, vợ của họ gây ra làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần của họ.

– Chồng không có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

Như vậy, ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án. Vợ, chồng hoặc cả hai người có quyền yêu cầu ly hôn. Cha, mẹ, người thân thích khác cũng có quyền yêu cầu ly hôn khi một bên vợ/chồng bị bệnh tâm thần, bạo lực gia đình. Tuy nhiên, chồng không được yêu cầu ly hôn khi vợ mang thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

Điều Kiện Để Được Yêu Cầu Ly Hôn?

Điều kiện để ly hôn thuận tình?

Theo quy định tại Điều 55 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định thuận tình ly hôn như sau:

“Điều 55. Thuận tình ly hôn

Trong trường hợp vợ chồng cùng yêu cầu ly hôn, nếu xét thấy hai bên thật sự tự nguyện ly hôn và đã thỏa thuận về việc chia tài sản, việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con trên cơ sở bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con thì Tòa án công nhận thuận tình ly hôn; nếu không thỏa thuận được hoặc có thỏa thuận nhưng không bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con thì Tòa án giải quyết việc ly hôn.

Điều kiện để đơn phương ly hôn

Căn cứ quy định tại Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014:

“Điều 56. Ly hôn theo yêu cầu của một bên

  1. Khi vợ hoặc chồng yêu cầu ly hôn mà hòa giải tại Tòa án không thành thì Tòa án giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc vợ, chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được.
  2. Trong trường hợp vợ hoặc chồng của người bị Tòa án tuyên bố mất tích yêu cầu ly hôn thì Tòa án giải quyết cho ly hôn.
  3. Trong trường hợp có yêu cầu ly hôn theo quy định tại khoản 2 Điều 51 của Luật này thì Tòa án giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc chồng, vợ có hành vi bạo lực gia đình làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần của người kia.”

Chuẩn Bị Các Loại Giấy Tờ Gì Để Ly Hôn?

– Đơn yêu cầu ly hôn (thuận tình hoặc đơn phương);

– Giấy đăng ký kết hôn (bản chính);

– Căn cước công dân (bản sao có chứng thực);

– Giấy khai sinh của các con (nếu có con chung, bản sao có chứng thực);

– Giấy tờ chứng minh tài sản chung (nếu có tài sản chung, bản sao có chứng thực).

– Các giấy tờ tài liệu liên quan khác (ví dụ: đơn trình bày nguyện vọng nuôi con, bản sao giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (trong trường hợp có tranh chấp tài sản)

Trình Tự Thực Hiện Thủ Tục Ly Hôn?

* Đối với trường hợp thuận tình ly hôn

Bước 1: Nộp hồ sơ xin ly hôn tại Tòa án nơi cư trú, làm việc của vợ hoặc chồng bằng các phương thức như nộp trực tiếp tại Tòa, qua dịch vụ bưu chính hoặc Cổng thông tin điện tử của Tòa án.

Bước 2: Nhận thông báo tiếp nhận đơn, thông báo về án phí.

Bước 3: Nộp tiền tạm ứng án phí dân sự sơ thẩm và nộp lại biên lai cho Tòa án.

Bước 4: Tòa án chuẩn bị xét đơn yêu cầu và mở phiên họp công khai để giải quyết việc yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn.

Bước 5: Sau 07 ngày kể từ ngày hòa giải không thành, nếu các bên không thay đổi ý kiến, Tòa án sẽ ra quyết định công nhận ly hôn.

* Đối với trường hợp đơn phương ly hôn

Bước 1: Chuẩn bị và nộp hồ sơ đơn phương ly hôn tại Tòa án có thẩm quyền nơi bị đơn cư trú, làm việc bằng các phương thức như nộp trực tiếp tại Tòa, qua dịch vụ bưu chính hoặc Cổng thông tin điện tử của Tòa án.

Bước 2: Nhận kết quả xử lý đơn và ra thông báo cho người khởi kiện nộp tạm ứng án phí

Bước 3: Trong thời hạn 03 ngày làm việc, kể từ ngày thụ lý vụ án, thẩm phán sẽ thông báo thụ lý vụ án bằng văn bản cho nguyên đơn và bị đơn. Đồng thời, phân công thẩm phán thụ lý vụ án.

Bước 4: Tham dự các buổi hòa giải và công khai chứng cứ tại Tòa án.

Bước 5: Mở phiên tòa sơ thẩm giải quyết ly hôn đơn phương.

Bước 6: Thẩm phán ban hành bản án giải quyết thủ tục ly hôn đơn phương.

Xác Định Quyền Nuôi Con Sau Khi Ly Hôn?

Theo Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, quy định:

– Vợ, chồng thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ, quyền của mỗi bên sau khi ly hôn đối với con; trường hợp không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con; nếu con từ đủ 07 tuổi trở lên thì phải xem xét nguyện vọng của con.

– Con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.

Chia Tài Sản Khi Ly Hôn Thực Hiện Như Thế Nào?

Theo quy định tại Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, Nguyên tắc giải quyết tài sản của vợ chồng khi ly hôn được quy định như sau:

  1. Trong trường hợp chế độ tài sản của vợ chồng theo luật định thì việc giải quyết tài sản do các bên thỏa thuận; nếu không thỏa thuận được thì theo yêu cầu của vợ, chồng hoặc của hai vợ chồng, Tòa án giải quyết theo quy định tại các khoản 2, 3, 4 và 5 Điều này và tại các điều 60, 61, 62, 63 và 64 của Luật này.

Trong trường hợp chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận thì việc giải quyết tài sản khi ly hôn được áp dụng theo thỏa thuận đó; nếu thỏa thuận không đầy đủ, rõ ràng thì áp dụng quy định tương ứng tại các khoản 2, 3, 4 và 5 Điều này và tại các điều 60, 61, 62, 63 và 64 của Luật này để giải quyết.

  1. Tài sản chung của vợ chồng được chia đôi nhưng có tính đến các yếu tố sau đây:
  2. a) Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng;
  3. b) Công sức đóng góp của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung. Lao động của vợ, chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập;
  4. c) Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp để các bên có điều kiện tiếp tục lao động tạo thu nhập;
  5. d) Lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.
  6. Tài sản chung của vợ chồng được chia bằng hiện vật, nếu không chia được bằng hiện vật thì chia theo giá trị; bên nào nhận phần tài sản bằng hiện vật có giá trị lớn hơn phần mình được hưởng thì phải thanh toán cho bên kia phần chênh lệch.
  7. Tài sản riêng của vợ, chồng thuộc quyền sở hữu của người đó, trừ trường hợp tài sản riêng đã nhập vào tài sản chung theo quy định của Luật này.

Trong trường hợp có sự sáp nhập, trộn lẫn giữa tài sản riêng với tài sản chung mà vợ, chồng có yêu cầu về chia tài sản thì được thanh toán phần giá trị tài sản của mình đóng góp vào khối tài sản đó, trừ trường hợp vợ chồng có thỏa thuận khác.

  1. Bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của vợ, con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình.
  2. Tòa án nhân dân tối cao chủ trì phối hợp với Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Bộ Tư pháp hướng dẫn Điều này.

 Như vậy, khi ly hôn đối với tài sản riêng của vợ, chồng thì sẽ thuộc quyền định đoạt của vợ, chồng mà không bị đem ra phân chia tài sản. Còn đối với tài sản chung của vợ chồng thì sẽ được phân chia theo quy định trên.

Hãng Luật Lê Phong cung cấp hỗ trợ pháp lý về hôn nhân nhanh chóng với những yêu cầu sau:

  1. Tư vấn về điều kiện ly hôn đơn phương;
  2. Tư vấn về hồ sơ, các giấy tờ cần thiết để ly hôn đơn phương;
  3. Tư vấn về án phí ly hôn đơn phương;
  4. Tư vấn về quy trình, thời gian thực hiện thủ tục ly hôn đơn phương;
  5. Tư vấn về nơi có thẩm quyền giải quyết đối với hồ sơ ly hôn đơn phương;
  6. Hỗ trợ giải quyết các vấn đề pháp lý khác trong việc ly hôn đơn phương;
  7. Hỗ trợ giải quyết các trường hợp đối phương cố tình không ly hôn;…

——————————————————————————————
❤️Trao LÊ PHONG cơ hội,nhận về sự AN TÂM tuyệt đối ❤️

☎️☎️ HOTLINE: 0979 629 640☎️☎️
🏡🏡 VP tại TP. Hồ Chí Minh: số 10 Sông Thao, phường Tân Sơn Hoà, TP. Hồ Chí Minh.
🏡🏡 VP tại Bình Phước: ĐT 741 Khu phố Phú Mỹ, phường Bình Phước, tỉnh Đồng Nai.

CÓ THỂ ỦY QUYỀN CHO NGƯỜI KHÁC ĐI ĐĂNG KÝ KHAI SINH CHO CON MÌNH KHÔNG? NẾU ĐƯỢC THÌ THỦ TỤC ĐĂNG KÝ KHAI SINH ỦY QUYỀN ĐƯỢC THỰC HIỆN NHƯ THẾ NÀO?

Thời Hạn Đăng Ký Khai Sinh Cho Con Là Bao Lâu Theo Quy Định Hiện Nay?

Tại Điều 15 Luật Hộ tịch 2014 quy định về trách nhiệm đăng ký khai sinh như sau:

“Điều 15. Trách nhiệm đăng ký khai sinh

  1. Trong thời hạn 60 ngày kể từ ngày sinh con, cha hoặc mẹ có trách nhiệm đăng ký khai sinh cho con; trường hợp cha, mẹ không thể đăng ký khai sinh cho con thì ông hoặc bà hoặc người thân thích khác hoặc cá nhân, tổ chức đang nuôi dưỡng trẻ em có trách nhiệm đăng ký khai sinh cho trẻ em.
  2. Công chức tư pháp – hộ tịch thường xuyên kiểm tra, đôn đốc việc đăng ký khai sinh cho trẻ em trên địa bàn trong thời hạn quy định; trường hợp cần thiết thì thực hiện đăng ký khai sinh lưu động.”

Có Thể Ủy Quyền Cho Người Khác Đi Đăng Ký Khai Sinh Cho Con Mình Không?

Căn cứ theo khoản 1 Điều 2 Thông tư 04/2020/TT-BTP quy định về việc ủy quyền đăng ký hộ tịch như sau:

“1. Người yêu cầu cấp bản sao trích lục hộ tịch, cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân, yêu cầu đăng ký các việc hộ tịch theo quy định tại Điều 3 Luật hộ tịch (sau đây gọi là yêu cầu đăng ký hộ tịch) được uỷ quyền cho người khác thực hiện thay; trừ trường hợp đăng ký kết hôn, đăng ký lại việc kết hôn, đăng ký nhận cha, mẹ, con thì không được ủy quyền cho người khác thực hiện, nhưng một bên có thể trực tiếp nộp hồ sơ tại cơ quan đăng ký hộ tịch có thẩm quyền, không phải có văn bản ủy quyền của bên còn lại.

Việc ủy quyền phải lập thành văn bản, được chứng thực theo quy định của pháp luật. Trường hợp người được ủy quyền là ông, bà, cha, mẹ, con, vợ, chồng, anh, chị, em ruột của người ủy quyền thì văn bản ủy quyền không phải chứng thực.”

Đăng ký khai sinh cũng là một trong những nội dung của đăng ký hộ tịch, do đó theo quy định trên đây thì bạn có thể ủy quyền cho người khác đi đăng ký khai sinh, nếu ủy quyền thì phải lập thành văn bản và chứng thực. Trường hợp ủy quyền cho ông, bà, cha, mẹ, con, vợ, chồng, anh, chị, em ruột của bạn thì văn bản ủy quyền không cần phải chứng thực.

Thủ Tục Đăng Ký Khai Sinh Ủy Quyền Theo Quy Định Mới Nhất Hiện Nay Như Thế Nào?

Khi ủy quyền cho người khác đi đăng ký khai sinh thì thủ tục cũng sẽ được thực hiện theo thủ tục đăng ký khai sinh thông thường, cụ thể theo Điều 16 Luật Hộ tịch 2014 quy định về thủ tục đăng ký khai sinh tại Ủy ban nhân dân cấp xã như sau:

“Điều 16. Thủ tục đăng ký khai sinh

  1. Người đi đăng ký khai sinh nộp tờ khai theo mẫu quy định và giấy chứng sinh cho cơ quan đăng ký hộ tịch. Trường hợp không có giấy chứng sinh thì nộp văn bản của người làm chứng xác nhận về việc sinh; nếu không có người làm chứng thì phải có giấy cam đoan về việc sinh; trường hợp khai sinh cho trẻ em bị bỏ rơi phải có biên bản xác nhận việc trẻ bị bỏ rơi do cơ quan có thẩm quyền lập; trường hợp khai sinh cho trẻ em sinh ra do mang thai hộ phải có văn bản chứng minh việc mang thai hộ theo quy định pháp luật.
  2. Ngay sau khi nhận đủ giấy tờ theo quy định tại khoản 1 Điều này, nếu thấy thông tin khai sinh đầy đủ và phù hợp, công chức tư pháp – hộ tịch ghi nội dung khai sinh theo quy định tại khoản 1 Điều 14 của Luật này vào Sổ hộ tịch; cập nhật vào Cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử, Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư để lấy Số định danh cá nhân.

Công chức tư pháp – hộ tịch và người đi đăng ký khai sinh cùng ký tên vào Sổ hộ tịch. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã cấp Giấy khai sinh cho người được đăng ký khai sinh.

  1. Chính phủ quy định chi tiết việc đăng ký khai sinh cho trẻ em bị bỏ rơi, trẻ em chưa xác định được cha, mẹ, trẻ em sinh ra do mang thai hộ; việc xác định quê quán của trẻ em bị bỏ rơi, trẻ em chưa xác định được cha, mẹ.”

——————————————————————————————
❤️Trao LÊ PHONG cơ hội,nhận về sự AN TÂM tuyệt đối ❤️

☎️☎️ HOTLINE: 0979 629 640☎️☎️
🏡🏡 VP tại TP. Hồ Chí Minh: số 10 Sông Thao, phường Tân Sơn Hoà, TP. Hồ Chí Minh.
🏡🏡 VP tại Bình Phước: ĐT 741 Khu phố Phú Mỹ, phường Bình Phước, tỉnh Đồng Nai.

Tư vấn ngay
Contact Me on Zalo